donkerder worden trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ donkerder worden trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ donkerder worden trong Tiếng Hà Lan.

Từ donkerder worden trong Tiếng Hà Lan có các nghĩa là làm buồn phiền, sẫm lại, buồn phiền, làm sạm, sạm lại. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.

Nghe phát âm

Nghĩa của từ donkerder worden

làm buồn phiền

(darken)

sẫm lại

(darken)

buồn phiền

(darken)

làm sạm

(darken)

sạm lại

(darken)

Xem thêm ví dụ

Als de klok bijvoorbeeld aangeeft dat het avond is en wij de zon zien ondergaan en de lucht donkerder zien worden, weten wij dat de nacht in aantocht is.
Thí dụ, khi đồng hồ chỉ là trời về chiều và chúng ta thấy mặt trời lặn, bầu trời tối dần, chúng ta biết rằng buổi tối sắp đến.
Wanneer het schemerlicht vervaagt, worden de straten donkerder.
Khi hoàng hôn tắt dần, sự tối tăm của màn đêm bao trùm các đường phố.
Naarmate de giraffe ouder wordt, worden zijn kleuren donkerder.
Khi hươu cao cổ già đi, màu của nó đậm dần.

Cùng học Tiếng Hà Lan

Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ donkerder worden trong Tiếng Hà Lan, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Hà Lan.

Bạn có biết về Tiếng Hà Lan

Tiếng Hà Lan (Nederlands) là một ngôn ngữ thuộc nhánh phía Tây của Nhóm ngôn ngữ German, được nói hàng ngày như tiếng mẹ đẻ bởi khoảng 23 triệu người tại Liên minh châu Âu — chủ yếu sống ở Hà Lan và Bỉ — và là ngôn ngữ thứ hai của 5 triệu người. Tiếng Hà Lan là một trong những ngôn ngữ gần gũi với tiếng Đức và tiếng Anh và được coi là hòa trộn giữa hai ngôn ngữ này.

© Copyright 2021 - 2023 | nghiatu.com | All Rights Reserved