waardepapieren trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ waardepapieren trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ waardepapieren trong Tiếng Hà Lan.

Từ waardepapieren trong Tiếng Hà Lan có các nghĩa là giá trị, chứng khoán, tín phiếu, tem. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.

Nghe phát âm

Nghĩa của từ waardepapieren

giá trị

chứng khoán

(securities)

tín phiếu

(securities)

tem

Xem thêm ví dụ

Schenking met lijfrente: Geld of waardepapieren die aan een rechtspersoon van Jehovah’s Getuigen geschonken worden met een regeling waarbij de schenker bij leven een vastgesteld jaarlijks bedrag ontvangt.
Niên kim tài trợ bằng quà tặng: Trong sắp đặt này, một người tặng tiền hoặc chứng khoán cho một đơn vị pháp nhân của Nhân Chứng Giê-hô-va, rồi hằng năm người tặng nhận được một khoản tiền nhất định cho đến khi qua đời.
Er zat veel geld in die kluis, juwelen, waardepapieren...
Có rất nhiều tiền và tài liệu... quý giá trong các hộp đó...

Cùng học Tiếng Hà Lan

Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ waardepapieren trong Tiếng Hà Lan, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Hà Lan.

Bạn có biết về Tiếng Hà Lan

Tiếng Hà Lan (Nederlands) là một ngôn ngữ thuộc nhánh phía Tây của Nhóm ngôn ngữ German, được nói hàng ngày như tiếng mẹ đẻ bởi khoảng 23 triệu người tại Liên minh châu Âu — chủ yếu sống ở Hà Lan và Bỉ — và là ngôn ngữ thứ hai của 5 triệu người. Tiếng Hà Lan là một trong những ngôn ngữ gần gũi với tiếng Đức và tiếng Anh và được coi là hòa trộn giữa hai ngôn ngữ này.

© Copyright 2021 - 2023 | nghiatu.com | All Rights Reserved