garrot trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ garrot trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ garrot trong Tiếng Hà Lan.

Từ garrot trong Tiếng Hà Lan có các nghĩa là gậy, dây thắt cỏ, roi, thắt cổ, hình phạt thắt cổ. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.

Nghe phát âm

Nghĩa của từ garrot

gậy

dây thắt cỏ

(garrotte)

roi

thắt cổ

(garrotte)

hình phạt thắt cổ

(garrotte)

Xem thêm ví dụ

Je hebt iemand die... een goede garrote kan hanteren, nietwaar?
Con có người có thể sử dụng các ám khí, phải không?
De garrote.
Là cái vòng dây.
Ik ben beschaamd om toe te geven dat ik nog nooit een garrote heb gezien.
Tôi thừa nhận là chưa thấy cái ám khí đó.
En wat is de garrote, bidden?
Vòng dây dùng để làm gì, cầu nguyện à?

Cùng học Tiếng Hà Lan

Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ garrot trong Tiếng Hà Lan, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Hà Lan.

Bạn có biết về Tiếng Hà Lan

Tiếng Hà Lan (Nederlands) là một ngôn ngữ thuộc nhánh phía Tây của Nhóm ngôn ngữ German, được nói hàng ngày như tiếng mẹ đẻ bởi khoảng 23 triệu người tại Liên minh châu Âu — chủ yếu sống ở Hà Lan và Bỉ — và là ngôn ngữ thứ hai của 5 triệu người. Tiếng Hà Lan là một trong những ngôn ngữ gần gũi với tiếng Đức và tiếng Anh và được coi là hòa trộn giữa hai ngôn ngữ này.

© Copyright 2021 - 2023 | nghiatu.com | All Rights Reserved