Danh sách nghĩa từ của Tiếng Trung

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Trung.

真的太谢谢你了 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 真的太谢谢你了 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 真的太谢谢你了 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

改名 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 改名 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 改名 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

攤位 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 攤位 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 攤位 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

报销 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 报销 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 报销 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

排查 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 排查 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 排查 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

鼎盛 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 鼎盛 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 鼎盛 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

鼻涕 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 鼻涕 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 鼻涕 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

緬甸語 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 緬甸語 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 緬甸語 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

苦心 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 苦心 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 苦心 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

腫脹 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 腫脹 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 腫脹 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

奇葩 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 奇葩 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 奇葩 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

增設 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 增設 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 增設 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

祝福 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 祝福 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 祝福 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

外出 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 外出 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 外出 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

喜鵲 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 喜鵲 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 喜鵲 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

磨合 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 磨合 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 磨合 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

剔除 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 剔除 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 剔除 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

阿姨 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 阿姨 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 阿姨 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

相亲 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 相亲 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 相亲 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

雪櫃 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 雪櫃 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 雪櫃 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

© Copyright 2021 - 2022 | nghiatu.com | All Rights Reserved