Danh sách nghĩa từ của Tiếng pháp

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng pháp.

agencement trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ agencement trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ agencement trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

rabattre trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ rabattre trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ rabattre trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

aboutissement trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aboutissement trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aboutissement trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

attentes trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ attentes trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ attentes trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

nouveautés trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nouveautés trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nouveautés trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

vecteur trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vecteur trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vecteur trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

quotidienne trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ quotidienne trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ quotidienne trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

colocataire trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ colocataire trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ colocataire trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

hydravion trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hydravion trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hydravion trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

tuf trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tuf trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tuf trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

faiblesse trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ faiblesse trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ faiblesse trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

matinale trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ matinale trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ matinale trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

usé trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ usé trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ usé trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

en question trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ en question trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ en question trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

calmer trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ calmer trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ calmer trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

dame de compagnie trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dame de compagnie trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dame de compagnie trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

conviction trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ conviction trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ conviction trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

accessoirement trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ accessoirement trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ accessoirement trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

mettre en relief trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mettre en relief trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mettre en relief trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

ans trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ans trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ans trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

© Copyright 2021 - 2022 | nghiatu.com | All Rights Reserved