Danh sách nghĩa từ của Tiếng Hàn

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng Hàn.

생일 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 생일 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 생일 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

사진 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 사진 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 사진 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

식품 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 식품 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 식품 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

영양 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 영양 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 영양 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

새벽 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 새벽 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 새벽 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

갑상선 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 갑상선 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 갑상선 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

분리하다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 분리하다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 분리하다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

크다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 크다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 크다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

친척 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 친척 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 친척 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

교복 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 교복 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 교복 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

고마워요 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 고마워요 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 고마워요 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

성지 순례 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 성지 순례 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 성지 순례 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

고모 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 고모 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 고모 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

바퀴벌레 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 바퀴벌레 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 바퀴벌레 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

벌집 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 벌집 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 벌집 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

방학 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 방학 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 방학 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

가지 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 가지 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 가지 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

가족 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 가족 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 가족 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

건강 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 건강 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 건강 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

감동 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 감동 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 감동 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

© Copyright 2021 - 2022 | nghiatu.com | All Rights Reserved