Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Hàn, Tiếng Hà Lan, Tiếng Séc, Tiếng Đức

Các từ mới cập nhật của Tiếng Hàn

생일 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 생일 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 생일 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

사진 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 사진 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 사진 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

식품 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 식품 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 식품 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

영양 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 영양 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 영양 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

새벽 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 새벽 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 새벽 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

갑상선 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 갑상선 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 갑상선 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

분리하다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 분리하다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 분리하다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

크다 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 크다 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 크다 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

친척 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 친척 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 친척 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

교복 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 교복 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 교복 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

고마워요 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 고마워요 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 고마워요 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

성지 순례 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 성지 순례 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 성지 순례 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

고모 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 고모 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 고모 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

바퀴벌레 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 바퀴벌레 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 바퀴벌레 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

벌집 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 벌집 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 벌집 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

방학 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 방학 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 방학 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

가지 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 가지 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 가지 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

가족 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 가족 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 가족 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

건강 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 건강 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 건강 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

감동 trong Tiếng Hàn nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 감동 trong Tiếng Hàn là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 감동 trong Tiếng Hàn.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Hà Lan

wassen en strijken trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ wassen en strijken trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ wassen en strijken trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

kiezen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kiezen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kiezen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

dochter trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dochter trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dochter trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

opzet trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ opzet trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ opzet trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

prachtig trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ prachtig trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ prachtig trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

toilettas trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ toilettas trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ toilettas trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

polstering trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ polstering trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ polstering trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

overdracht trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ overdracht trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ overdracht trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

betekenen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ betekenen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ betekenen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

uitgevoerd trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ uitgevoerd trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ uitgevoerd trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

bedoeling trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bedoeling trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bedoeling trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

te trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ te trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ te trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

verhaal trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ verhaal trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verhaal trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

instellen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ instellen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ instellen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

Jaarrekening trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Jaarrekening trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Jaarrekening trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

behouden trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ behouden trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ behouden trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

herkennen trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ herkennen trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ herkennen trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

omvatten trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ omvatten trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ omvatten trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

eindwerk trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ eindwerk trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ eindwerk trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

plaats trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ plaats trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ plaats trong Tiếng Hà Lan.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Séc

uvedení do provozu trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ uvedení do provozu trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ uvedení do provozu trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

složení trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ složení trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ složení trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

v souladu s trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ v souladu s trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ v souladu s trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

předběžné opatření trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ předběžné opatření trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ předběžné opatření trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

spolek trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ spolek trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ spolek trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

šťastné narozeniny trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ šťastné narozeniny trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ šťastné narozeniny trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

stěrka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ stěrka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stěrka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

vyplývat trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vyplývat trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vyplývat trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

pojistná událost trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pojistná událost trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pojistná událost trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

kuna trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ kuna trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ kuna trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

vlastnost trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ vlastnost trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ vlastnost trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

dosáhnout trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dosáhnout trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dosáhnout trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

výsledovka trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ výsledovka trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ výsledovka trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

nedokončená výroba trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ nedokončená výroba trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ nedokončená výroba trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

culík trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ culík trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ culík trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

prostředek trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ prostředek trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ prostředek trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

elektrotechnický trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ elektrotechnický trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ elektrotechnický trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

opravný prostředek trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ opravný prostředek trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ opravný prostředek trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

oprava trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ oprava trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ oprava trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

příjem trong Tiếng Séc nghĩa là gì?

Nghĩa của từ příjem trong Tiếng Séc là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ příjem trong Tiếng Séc.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Đức

erfassen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ erfassen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ erfassen trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

bezüglich trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bezüglich trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bezüglich trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

gibt trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ gibt trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ gibt trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Geschichte trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Geschichte trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Geschichte trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Entschädigungsgeld trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Entschädigungsgeld trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Entschädigungsgeld trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Lage trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Lage trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Lage trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

aufgeben trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aufgeben trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aufgeben trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

stehen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ stehen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ stehen trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

etwa trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ etwa trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ etwa trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Fußballregeln trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Fußballregeln trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Fußballregeln trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

egal trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ egal trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ egal trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Füchschen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Füchschen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Füchschen trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

verrechnen trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ verrechnen trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ verrechnen trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Hormonspirale trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Hormonspirale trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Hormonspirale trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

dick trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dick trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dick trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Partikelverb trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Partikelverb trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Partikelverb trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Igel trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Igel trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Igel trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

feiger Hund trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ feiger Hund trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ feiger Hund trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

Brandgranate trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Brandgranate trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Brandgranate trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

schenken trong Tiếng Đức nghĩa là gì?

Nghĩa của từ schenken trong Tiếng Đức là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ schenken trong Tiếng Đức.

Nghe phát âm

© Copyright 2021 - 2022 | nghiatu.com | All Rights Reserved