Tra cứu nghĩa từ đầy đủ nhất

Giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng các từ trong Tiếng Rumani, Tiếng Trung, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Thái

Các từ mới cập nhật của Tiếng Rumani

interval de timp trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ interval de timp trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ interval de timp trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

axilar trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ axilar trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ axilar trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

balena trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ balena trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ balena trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

deducere la sursă trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ deducere la sursă trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ deducere la sursă trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

masă plastică trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ masă plastică trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ masă plastică trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

corespondent trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ corespondent trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ corespondent trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

a se ruga trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ a se ruga trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a se ruga trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

inexact trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ inexact trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ inexact trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

palisadă trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ palisadă trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ palisadă trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

a conferi trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ a conferi trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a conferi trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

suprasolicitare trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ suprasolicitare trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ suprasolicitare trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

scleroză trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ scleroză trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ scleroză trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

condiment trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ condiment trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ condiment trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

Kassel trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Kassel trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Kassel trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

posesiv trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ posesiv trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ posesiv trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

pasager trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pasager trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pasager trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

fiduciar trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ fiduciar trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ fiduciar trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

deducere trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ deducere trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ deducere trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

a visa trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ a visa trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ a visa trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

notifica trong Tiếng Rumani nghĩa là gì?

Nghĩa của từ notifica trong Tiếng Rumani là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ notifica trong Tiếng Rumani.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Trung

眼睛 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 眼睛 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 眼睛 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

使变厚 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 使变厚 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 使变厚 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

梦想家 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 梦想家 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 梦想家 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

分解作用 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 分解作用 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 分解作用 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

根区 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 根区 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 根区 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

巨石文化 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 巨石文化 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 巨石文化 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

来自 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 来自 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 来自 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

移植术 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 移植术 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 移植术 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

我饿了 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 我饿了 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 我饿了 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

损伤的 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 损伤的 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 损伤的 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

性感帶 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 性感帶 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 性感帶 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

神经性肌肉障碍 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 神经性肌肉障碍 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 神经性肌肉障碍 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

种子成形 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 种子成形 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 种子成形 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

羧化酶类 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 羧化酶类 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 羧化酶类 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

关节炎 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 关节炎 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 关节炎 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

凝血细胞 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 凝血细胞 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 凝血细胞 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

法拉利汽車 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 法拉利汽車 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 法拉利汽車 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

十字架 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 十字架 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 十字架 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

脆弱 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 脆弱 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 脆弱 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

居民消費價格指數 trong Tiếng Trung nghĩa là gì?

Nghĩa của từ 居民消費價格指數 trong Tiếng Trung là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ 居民消費價格指數 trong Tiếng Trung.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Bồ Đào Nha

segura trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ segura trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ segura trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

legítimo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ legítimo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ legítimo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

quitanda trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ quitanda trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ quitanda trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

planícies trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ planícies trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ planícies trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

válido trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ válido trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ válido trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

indústria de lacticínios trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ indústria de lacticínios trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ indústria de lacticínios trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

beirada trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ beirada trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ beirada trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

Grã Bretanha trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ Grã Bretanha trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ Grã Bretanha trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

beirado trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ beirado trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ beirado trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

hidropisia trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ hidropisia trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ hidropisia trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

intemporal trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ intemporal trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ intemporal trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

contumácia trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ contumácia trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ contumácia trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

cujos trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ cujos trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cujos trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

minguante trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ minguante trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ minguante trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

compatível trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ compatível trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ compatível trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

na mosca trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ na mosca trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ na mosca trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

logar trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ logar trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ logar trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

à beira trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ à beira trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ à beira trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

grampo trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ grampo trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ grampo trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

perverso trong Tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Nghĩa của từ perverso trong Tiếng Bồ Đào Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ perverso trong Tiếng Bồ Đào Nha.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thái

กรรไกรขนาดใหญ่ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ กรรไกรขนาดใหญ่ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ กรรไกรขนาดใหญ่ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ภาพยนตร์การ์ตูน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ภาพยนตร์การ์ตูน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ภาพยนตร์การ์ตูน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ฝี trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ฝี trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ฝี trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โสเภณี trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โสเภณี trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โสเภณี trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

รู trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ รู trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ รู trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

เหล้าหมักลูกแพร์ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ เหล้าหมักลูกแพร์ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ เหล้าหมักลูกแพร์ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ทะเลอาหรับ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ทะเลอาหรับ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ทะเลอาหรับ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

กระบวนการสโตแคสติก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ กระบวนการสโตแคสติก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ กระบวนการสโตแคสติก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

จักรยาน trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ จักรยาน trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ จักรยาน trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โรคกระเพาะปัสสาวะ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรคกระเพาะปัสสาวะ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรคกระเพาะปัสสาวะ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ไม้ตัดใบ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ไม้ตัดใบ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ไม้ตัดใบ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ทะเลสาบเออรี่ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ทะเลสาบเออรี่ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ทะเลสาบเออรี่ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

แผล trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ แผล trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ แผล trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โรคประสาท trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรคประสาท trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรคประสาท trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โรคโคลัยบาซิลโลซีส trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรคโคลัยบาซิลโลซีส trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรคโคลัยบาซิลโลซีส trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ทุกครั้ง trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ทุกครั้ง trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ทุกครั้ง trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

ทางเลือก trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ทางเลือก trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ทางเลือก trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โปรตีนจากเชื้อรา trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โปรตีนจากเชื้อรา trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โปรตีนจากเชื้อรา trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

สายลับ trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ สายลับ trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ สายลับ trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

โรคนิวคาสเซิล trong Tiếng Thái nghĩa là gì?

Nghĩa của từ โรคนิวคาสเซิล trong Tiếng Thái là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ โรคนิวคาสเซิล trong Tiếng Thái.

Nghe phát âm

© Copyright 2021 - 2022 | nghiatu.com | All Rights Reserved