het ijs breken trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ het ijs breken trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ het ijs breken trong Tiếng Hà Lan.

Từ het ijs breken trong Tiếng Hà Lan có các nghĩa là ngoại trừ, 解放, trừ, thả, giải phóng. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.

Nghe phát âm

Nghĩa của từ het ijs breken

ngoại trừ

解放

trừ

thả

giải phóng

Xem thêm ví dụ

Ik wilde het ijs breken.
Tôi nghĩ làm thế sẽ phá được chút băng.
✔TIP: Gebruik hoofdstuk 21 om het ijs te breken.
✔MẸO: Hãy dùng Chương 21 để nói chuyện với cha mẹ.
Genoeg om het ijs te breken.
Đủ để phá vỡ lớp băng.
Praat, om het ijs te breken, over wat andere pubers meemaken.
Để giúp con cảm thấy thoải mái hơn, hãy nói về chuyện dậy thì ở những người khác.
Het was genoeg om het ijs te breken.
Thế là đủ giúp hai người kết bạn với nhau.
Breek het ijs.
● Đánh tan sự ngăn cách ban đầu.
Zelfs het ijs langs de kust begint te breken.
Thậm chí cả lớp băng quanh bờ biển cũng bắt đầu vỡ.
Ideaal om het ijs te breken, als je daar behoefte aan hebt, breng dan gewoon dit ding mee.
Nếu bạn cần, chỉ cần mang theo một trong số này.
Traktaten kunnen gebruikt worden om het ijs te breken bij van-huis-tot-huiswerk, in zakengebied en op openbare plaatsen.
Dùng giấy nhỏ có thể làm giảm bớt sự dè dặt của người nghe khi chúng ta rao giảng từng nhà, tại khu thương mại và nơi công cộng.
Ze willen het ijs zo niet breken. Ze willen hun prooi het water in stoten en dat mislukt zelden.
Những cơn sóng này không dùng để làm vỡ các tảng băng, mà để đánh ngã con mồi xuống nước, và chúng hiếm khi thất bại.
Ik wilde het ijs een beetje breken.
Tôi nghĩ làm thế sẽ phá được chút băng.
MacMillan stond erop verder te gaan, ondanks dat het zee-ijs al begon te breken.
Tuy nhiên, MacMillan vẫn khăng khăng họ nhấn vào, mặc dù đã vào cuối mùa và băng biển đã vỡ.
Voor slechts een korte periode, de combinatie van de versterking zon, de nieuw-stromende rivieren en het breken zee ijs te maken de Noordelijke IJszee bruisen van het leven.
Chỉ một thời gian ngắn, sự kết hợp của mặt trời đang mạnh dần lên, những dòng sông mới chảy lại và băng biển vỡ ra khiến cho biển Bắc Cực tràn đầy sự sống.
1.000 mijl verder naar het zuiden, aan de rand van het Antarctische continent, het zee-ijs is nog maar net beginnen te breken.
1000 dặm về phía Nam, trên bờ đại lục Nam Cực, lớp băng biển mới chỉ bắt đầu vỡ.

Cùng học Tiếng Hà Lan

Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ het ijs breken trong Tiếng Hà Lan, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Hà Lan.

Bạn có biết về Tiếng Hà Lan

Tiếng Hà Lan (Nederlands) là một ngôn ngữ thuộc nhánh phía Tây của Nhóm ngôn ngữ German, được nói hàng ngày như tiếng mẹ đẻ bởi khoảng 23 triệu người tại Liên minh châu Âu — chủ yếu sống ở Hà Lan và Bỉ — và là ngôn ngữ thứ hai của 5 triệu người. Tiếng Hà Lan là một trong những ngôn ngữ gần gũi với tiếng Đức và tiếng Anh và được coi là hòa trộn giữa hai ngôn ngữ này.

© Copyright 2021 - 2023 | nghiatu.com | All Rights Reserved