telraam trong Tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Nghĩa của từ telraam trong Tiếng Hà Lan là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ telraam trong Tiếng Hà Lan.

Từ telraam trong Tiếng Hà Lan có nghĩa là bàn tính. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.

Nghe phát âm

Nghĩa của từ telraam

bàn tính

noun

Vreemd dat er geen telraam is.
Tôi ngạc nhiên khi không thấy cái bàn tính ở đây đấy.

Xem thêm ví dụ

En dat ben ik met mijn eerste telraam. Mijn vader zou dat eigenlijk een meer dan voldoende substituut voor een iPad gevonden hebben.
Và đây là tôi, Tôi muốn nói đó là bàn tính đầu tiên của tôi, nhưng thực ra là thứ mà cha tôi nghĩ là vật thay thế hoàn hảo cho một chiếc Ipad.
Natuurlijk waren de samoerai nog steeds trots op hun beroep, maar de macht van het zwaard maakte langzamerhand plaats voor die van de abacus, het telraam dat in Oost-Azië populair is.
Dĩ nhiên, Samurai vẫn tự hào về nghề nghiệp của mình, nhưng quyền lực của gươm dần dần nhường chỗ cho bàn tính, dụng cụ để làm các phép tính rất phổ thông ở những nước phương Đông.
Een vroege vorm van decimale breuken kwam van het telraam.
Một hình thức đầu của phân số thập phân đã ra đời từ abacus
Chinese samenlevingen gebruikten een telraam met een systeem gebaseerd op 10- tallen, maar zonder 0
Xã hội Trung Hoa lại sử dụng một bàn tính gọi là abacus với một hệ thống dựa trên hàng 10, mặc dù nó không có 0
Vreemd dat er geen telraam is.
Tôi ngạc nhiên khi không thấy cái bàn tính ở đây đấy.
Ze werken met het telraam.
Họ làm việc cực nhọc trước bàn tính.
3/ 5 was dan 6 uit 10 op een telraam.
3/ 5 sẽ là 6 trên 10 trên abacus

Cùng học Tiếng Hà Lan

Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ telraam trong Tiếng Hà Lan, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Hà Lan.

Bạn có biết về Tiếng Hà Lan

Tiếng Hà Lan (Nederlands) là một ngôn ngữ thuộc nhánh phía Tây của Nhóm ngôn ngữ German, được nói hàng ngày như tiếng mẹ đẻ bởi khoảng 23 triệu người tại Liên minh châu Âu — chủ yếu sống ở Hà Lan và Bỉ — và là ngôn ngữ thứ hai của 5 triệu người. Tiếng Hà Lan là một trong những ngôn ngữ gần gũi với tiếng Đức và tiếng Anh và được coi là hòa trộn giữa hai ngôn ngữ này.

© Copyright 2021 - 2023 | nghiatu.com | All Rights Reserved