Danh sách nghĩa từ của Tiếng pháp

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng pháp.

battre les buissons trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ battre les buissons trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ battre les buissons trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

ces jours-ci trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ces jours-ci trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ces jours-ci trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

aussi bien que trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ aussi bien que trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ aussi bien que trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

plein de bonnes choses trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ plein de bonnes choses trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ plein de bonnes choses trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

catéchisme trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ catéchisme trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ catéchisme trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

harelde de Miquelon trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ harelde de Miquelon trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ harelde de Miquelon trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

en tout trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ en tout trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ en tout trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

jadis trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ jadis trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ jadis trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

muni trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ muni trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ muni trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

enfoncé trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ enfoncé trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ enfoncé trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

manchette trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ manchette trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ manchette trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

mettre la charrue avant les bœufs trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mettre la charrue avant les bœufs trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mettre la charrue avant les bœufs trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

entre-temps trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ entre-temps trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ entre-temps trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

consécutif trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ consécutif trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ consécutif trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

rapatrier trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ rapatrier trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ rapatrier trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

acquisitions trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ acquisitions trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ acquisitions trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

frangipanier trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ frangipanier trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ frangipanier trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

alphabet latin trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ alphabet latin trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alphabet latin trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

couchette trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ couchette trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ couchette trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

sucre trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ sucre trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ sucre trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

Các từ mới cập nhật của Tiếng Thái