Danh sách nghĩa từ của Tiếng pháp

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng pháp.

pieux trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pieux trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pieux trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

bel et bien trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bel et bien trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bel et bien trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

baroque trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ baroque trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ baroque trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

négligible trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ négligible trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ négligible trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

en urgence trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ en urgence trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ en urgence trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

naïf trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ naïf trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ naïf trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

render trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ render trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ render trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

rideaux trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ rideaux trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ rideaux trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

courageuse trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ courageuse trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ courageuse trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

soeur aînée trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ soeur aînée trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ soeur aînée trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

rebuter trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ rebuter trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ rebuter trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

fédération trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ fédération trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ fédération trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

corossol épineux trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ corossol épineux trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ corossol épineux trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

éperon trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ éperon trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ éperon trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

couramment trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ couramment trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ couramment trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

dentifrice trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ dentifrice trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ dentifrice trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

picot trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ picot trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ picot trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

alphabet tamoul trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ alphabet tamoul trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ alphabet tamoul trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

saisie conservatoire trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ saisie conservatoire trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ saisie conservatoire trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

quatre roues motrices trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ quatre roues motrices trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ quatre roues motrices trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm