Danh sách nghĩa từ của Tiếng pháp

Liên tục cập nhật thêm các từ mới, cách phát âm, giải thích ý nghĩa đầy đủ và các ví dụ chọn lọc của Tiếng pháp.

divulgation trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ divulgation trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ divulgation trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

litée trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ litée trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ litée trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

se renforcer trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ se renforcer trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ se renforcer trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

présage trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ présage trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ présage trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

ergonomie trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ergonomie trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ergonomie trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

adresse domiciliaire actuelle trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ adresse domiciliaire actuelle trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ adresse domiciliaire actuelle trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

bonne humeur trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ bonne humeur trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ bonne humeur trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

intumescent trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ intumescent trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ intumescent trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

prime de rendement trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ prime de rendement trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ prime de rendement trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

attentivement trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ attentivement trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ attentivement trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

tempérer trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ tempérer trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ tempérer trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

crise de colère trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ crise de colère trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ crise de colère trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

pompiste trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ pompiste trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ pompiste trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

carie dentaire trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ carie dentaire trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ carie dentaire trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

trainée trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ trainée trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ trainée trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

lait infantile trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ lait infantile trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ lait infantile trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

mignonne trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ mignonne trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ mignonne trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

en terme de trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ en terme de trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ en terme de trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

introuvable trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ introuvable trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ introuvable trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm

noisetier trong Tiếng pháp nghĩa là gì?

Nghĩa của từ noisetier trong Tiếng pháp là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ noisetier trong Tiếng pháp.

Nghe phát âm